shù
Hán Việt: thúc

束 (shù) nghĩa là: bó (hoa); chùm (ánh sáng); buộc lại

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(shù) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là bó (hoa); chùm (ánh sáng); buộc lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bind; bunch; bundle.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho hoa, ánh sáng, sợi; cũng là động từ nghĩa buộc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bó (hoa)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他送给妈妈一束花。
Tā sòng gěi māma yí shù huā.
Anh ấy tặng mẹ một bó hoa.
一束阳光照进了房间。
Yí shù yángguāng zhào jìn le fángjiān.
Một chùm nắng chiếu vào trong phòng.

Từ liên quan