束缚
shù fù
Hán Việt: thúc phược

束缚 (shù fù) nghĩa là: trói buộc; ràng buộc; kìm hãm

Ý nghĩa của 束缚

束缚 (shù fù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trói buộc; ràng buộc; kìm hãm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bind; to restrict; to tie.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng nghĩa bóng: 思想束缚, 摆脱束缚.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thúc phược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trói buộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 束缚

旧观念束缚了他的想法。
Jiù guānniàn shùfù le tā de xiǎngfǎ.
Quan niệm cũ đã trói buộc suy nghĩ của anh ấy.
她想摆脱家庭的束缚。
Tā xiǎng bǎituō jiātíng de shùfù.
Cô ấy muốn thoát khỏi sự ràng buộc của gia đình.

Từ liên quan