shuǎ
Hán Việt: sái

耍 (shuǎ) nghĩa là: chơi đùa; giở trò; thi thố (tài, tính khí)

Ý nghĩa của

(shuǎ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chơi đùa; giở trò; thi thố (tài, tính khí). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to play with; to wield; to act (cool etc).

💡 Mẹo dùng: Hay mang nghĩa chê: 耍脾气, 耍花招, 耍赖.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chơi đùa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

孩子们在院子里耍。
Háizimen zài yuànzi lǐ shuǎ.
Bọn trẻ chơi đùa trong sân.
他又在耍小聪明了。
Tā yòu zài shuǎ xiǎocōngmíng le.
Anh ta lại giở trò khôn vặt rồi.

Từ liên quan