斯文
Hán Việt: tư văn
斯文 (sī wén) nghĩa là: nho nhã; nhã nhặn; lịch thiệp
Ý nghĩa của 斯文
斯文 (sī wén) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nho nhã; nhã nhặn; lịch thiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: refined; educate; cultured.
💡 Mẹo dùng: Tả người có học, cử chỉ lời nói nhẹ nhàng, lịch sự.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư văn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nho nhã" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 斯文
他说话很斯文,从不大声。
Tā shuōhuà hěn sīwén, cóngbù dàshēng.
Anh ấy nói năng rất nho nhã, chưa bao giờ to tiếng.
那个戴眼镜的男孩很斯文。
Nàge dài yǎnjìng de nánhái hěn sīwén.
Cậu con trai đeo kính kia trông rất nho nhã.