文明
Hán Việt: văn minh
文明 (wén míng) nghĩa là: văn minh; nền văn minh; lịch sự
Ý nghĩa của 文明
文明 (wén míng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là văn minh; nền văn minh; lịch sự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: civilized; civilization; culture.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (nền văn minh) vừa là tính từ (văn minh, lịch sự).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个文明, không phải 一文明. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "văn minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "văn minh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 文明
中国是一个文明古国。
Zhōngguó shì yí ge wénmíng gǔguó.
Trung Quốc là một nước có nền văn minh lâu đời.
我们要做一个文明的人。
Wǒmen yào zuò yí ge wénmíng de rén.
Chúng ta phải làm một người văn minh.