饲养
Hán Việt: tự dưỡng
饲养 (sì yǎng) nghĩa là: chăn nuôi; nuôi (gia súc, vật nuôi)
Ý nghĩa của 饲养
饲养 (sì yǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chăn nuôi; nuôi (gia súc, vật nuôi). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to raise; to rear.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho động vật; nuôi người thì dùng 抚养, 养育.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự dưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chăn nuôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 饲养
他在农村饲养了很多鸡鸭。
Tā zài nóngcūn sìyǎng le hěn duō jī yā.
Anh ấy nuôi rất nhiều gà vịt ở nông thôn.
饲养宠物需要耐心和时间。
Sìyǎng chǒngwù xūyào nàixīn hé shíjiān.
Nuôi thú cưng cần kiên nhẫn và thời gian.