素食
sù shí
Hán Việt: tố thực

素食 (sù shí) nghĩa là: đồ chay; món chay; ăn chay

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 素食

素食 (sù shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồ chay; món chay; ăn chay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vegetables; vegetarian food.

💡 Mẹo dùng: 素食主义者 là người ăn chay trường.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tố thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồ chay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 素食

她从去年开始吃素食。
Tā cóng qùnián kāishǐ chī sùshí.
Cô ấy bắt đầu ăn chay từ năm ngoái.
这家餐厅的素食很受欢迎。
Zhè jiā cāntīng de sùshí hěn shòu huānyíng.
Món chay của nhà hàng này rất được ưa chuộng.

Từ liên quan