变质
biàn zhì
Hán Việt: biến chất

变质 (biàn zhì) nghĩa là: ôi thiu, hỏng; biến chất; thoái hóa

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 变质

变质 (biàn zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ôi thiu, hỏng; biến chất; thoái hóa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to degenerate; to go bad; to deteriorate.

💡 Mẹo dùng: Là li hợp từ: 变了质. Dùng cho thức ăn và cả phẩm chất con người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "biến chất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ôi thiu, hỏng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 变质

这些牛奶已经变质了。
Zhèxiē niúnǎi yǐjīng biànzhì le.
Số sữa này đã bị hỏng rồi.
食物放久了容易变质。
Shíwù fàng jiǔ le róngyì biànzhì.
Thức ăn để lâu dễ bị ôi thiu.

Từ liên quan