因素
yīn sù
Hán Việt: nhân tố

因素 (yīn sù) nghĩa là: nhân tố; yếu tố

Ý nghĩa của 因素

因素 (yīn sù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân tố; yếu tố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: element; factor.

💡 Mẹo dùng: Kết hợp: 主要因素, 重要因素, 客观因素.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个因素, không phải 一因素. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhân tố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân tố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 因素

影响健康的因素有很多。
Yǐngxiǎng jiànkāng de yīnsù yǒu hěn duō.
Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe.
价格是重要的因素之一。
Jiàgé shì zhòngyào de yīnsù zhī yī.
Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng.

Từ liên quan