算了
suàn le
Hán Việt: toán liễu

算了 (suàn le) nghĩa là: thôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua

Ý nghĩa của 算了

算了 (suàn le) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là thôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: let it be; let it pass; forget about it.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, biểu thị bỏ qua, không truy cứu nữa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "toán liễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thôi vậy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 算了

算了,我们别再争论了。
Suànle, wǒmen bié zài zhēnglùn le.
Thôi vậy, chúng ta đừng tranh cãi nữa.
他不来就算了,我们自己去。
Tā bù lái jiù suànle, wǒmen zìjǐ qù.
Anh ấy không đến thì thôi, chúng ta tự đi.

Từ liên quan