算数
Hán Việt: toán số
算数 (suàn shù) nghĩa là: có giá trị, được tính; giữ lời hứa
Ý nghĩa của 算数
算数 (suàn shù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là có giá trị, được tính; giữ lời hứa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to count numbers; to keep to one's word; to hold (i.e. to remain valid).
💡 Mẹo dùng: 说话算数 là giữ lời hứa; 不算数 là không có giá trị.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "toán số" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có giá trị, được tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 算数
说话要算数,不能反悔。
Shuōhuà yào suànshù, bùnéng fǎnhuǐ.
Nói phải giữ lời, không được nuốt lời.
这次考试的成绩不算数。
Zhè cì kǎoshì de chéngjì bù suànshù.
Điểm của kỳ thi lần này không được tính.