动手
dòng shǒu
Hán Việt: động thủ

动手 (dòng shǒu) nghĩa là: bắt tay làm; ra tay; động tay động chân

Ý nghĩa của 动手

动手 (dòng shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bắt tay làm; ra tay; động tay động chân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to set about (a task); to hit; to punch.

💡 Mẹo dùng: Vừa nghĩa bắt đầu làm, vừa nghĩa đánh nhau tùy ngữ cảnh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "động thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bắt tay làm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 动手

我们早点动手吧。
Wǒmen zǎodiǎn dòngshǒu ba.
Chúng ta bắt tay làm sớm một chút đi.
有话好好说,别动手。
Yǒu huà hǎohāo shuō, bié dòngshǒu.
Có gì thì nói tử tế, đừng động tay động chân.

Từ liên quan