Hán Việt: tháp

塌 (tā) nghĩa là: sập; đổ sụp; lún xuống

Ý nghĩa của

(tā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sập; đổ sụp; lún xuống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: collapse.

💡 Mẹo dùng: 塌方 là sạt lở đất đá; 塌下去 là lún, sụt xuống.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

那座旧房子昨晚塌了。
Nà zuò jiù fángzi zuówǎn tā le.
Ngôi nhà cũ đó tối qua đã sập.
大雨过后,路面塌下去一块。
Dàyǔ guò hòu, lùmiàn tā xiàqù yī kuài.
Sau trận mưa lớn, mặt đường sụt xuống một mảng.

Từ liên quan