陶瓷
Hán Việt: đào từ
陶瓷 (táo cí) nghĩa là: gốm sứ; đồ gốm sứ
Ý nghĩa của 陶瓷
陶瓷 (táo cí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gốm sứ; đồ gốm sứ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pottery and porcelain; ceramics.
💡 Mẹo dùng: 陶 là gốm, 瓷 là sứ; ghép lại chỉ chung đồ gốm sứ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đào từ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gốm sứ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 陶瓷
这家博物馆收藏了很多陶瓷。
Zhè jiā bówùguǎn shōucáng le hěn duō táocí.
Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều đồ gốm sứ.
中国的陶瓷艺术世界闻名。
Zhōngguó de táocí yìshù shìjiè wénmíng.
Nghệ thuật gốm sứ Trung Quốc nổi tiếng thế giới.