田径
tián jìng
Hán Việt: điền kính

田径 (tián jìng) nghĩa là: điền kinh

Ý nghĩa của 田径

田径 (tián jìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điền kinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: track and field (athletics).

💡 Mẹo dùng: 田 chỉ các môn nhảy, ném; 径 chỉ các môn chạy.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điền kính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điền kinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 田径

他是学校田径队的队员。
Tā shì xuéxiào tiánjìng duì de duìyuán.
Cậu ấy là thành viên đội điền kinh của trường.
明天有一场田径比赛。
Míngtiān yǒu yī chǎng tiánjìng bǐsài.
Ngày mai có một trận thi đấu điền kinh.

Từ liên quan