天文
tiān wén
Hán Việt: thiên văn

天文 (tiān wén) nghĩa là: thiên văn; thiên văn học

Ý nghĩa của 天文

天文 (tiān wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiên văn; thiên văn học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: astronomy.

💡 Mẹo dùng: 天文数字 là con số khổng lồ; 天文台 là đài thiên văn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiên văn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiên văn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 天文

他对天文很感兴趣。
Tā duì tiānwén hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với thiên văn.
这个数字简直是天文数字。
Zhège shùzì jiǎnzhí shì tiānwén shùzì.
Con số này đúng là con số khổng lồ.

Từ liên quan