天堂
Hán Việt: thiên đường
天堂 (tiān táng) nghĩa là: thiên đường; chốn bồng lai
Ý nghĩa của 天堂
天堂 (tiān táng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiên đường; chốn bồng lai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: paradise; heaven.
💡 Mẹo dùng: Câu quen thuộc 上有天堂,下有苏杭 khen Tô Châu và Hàng Châu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên đường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiên đường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 天堂
这里风景优美,简直是天堂。
Zhèlǐ fēngjǐng yōuměi, jiǎnzhí shì tiāntáng.
Phong cảnh nơi đây tuyệt đẹp, đúng là thiên đường.
上有天堂,下有苏杭。
Shàng yǒu tiāntáng, xià yǒu Sū Háng.
Trên có thiên đường, dưới có Tô Châu Hàng Châu.