调剂
Hán Việt: điều tễ
调剂 (tiáo jì) nghĩa là: điều tiết cho cân bằng; bào chế thuốc theo đơn
Ý nghĩa của 调剂
调剂 (tiáo jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều tiết cho cân bằng; bào chế thuốc theo đơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to adjust; to balance; to make up a medical prescription.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa điều tiết cho cân bằng và nghĩa bốc thuốc theo đơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điều tễ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều tiết cho cân bằng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 调剂
适当的运动可以调剂生活。
Shìdàng de yùndòng kěyǐ tiáojì shēnghuó.
Vận động vừa phải có thể điều hòa cuộc sống.
药房正在给病人调剂药品。
Yàofáng zhèngzài gěi bìngrén tiáojì yàopǐn.
Nhà thuốc đang bốc thuốc cho bệnh nhân.