调节
tiáo jié
Hán Việt: điều tiết

调节 (tiáo jié) nghĩa là: điều tiết; điều chỉnh

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 调节

调节 (tiáo jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều tiết; điều chỉnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to adjust; to regulate; to harmonize.

💡 Mẹo dùng: Đối tượng thường là nhiệt độ, tốc độ, cảm xúc, cung cầu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điều tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều tiết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 调节

空调可以调节室内温度。
Kōngtiáo kěyǐ tiáojié shìnèi wēndù.
Điều hòa có thể điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.
要学会调节自己的情绪。
Yào xuéhuì tiáojié zìjǐ de qíngxù.
Phải học cách điều tiết cảm xúc của mình.

Từ liên quan