通货
tōng huò
Hán Việt: thông hóa

通货 (tōng huò) nghĩa là: tiền tệ lưu thông; tiền tệ

Ý nghĩa của 通货

通货 (tōng huò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiền tệ lưu thông; tiền tệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: currency; exchange of goods.

💡 Mẹo dùng: Hay gặp nhất trong cụm 通货膨胀 nghĩa là lạm phát.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thông hóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiền tệ lưu thông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 通货

通货膨胀让物价不断上涨。
Tōnghuò péngzhàng ràng wùjià bùduàn shàngzhǎng.
Lạm phát khiến giá cả không ngừng tăng.
政府想办法稳定通货。
Zhèngfǔ xiǎng bànfǎ wěndìng tōnghuò.
Chính phủ tìm cách ổn định tiền tệ.

Từ liên quan