亭子
tíng zi
Hán Việt: đình tử

亭子 (tíng zi) nghĩa là: cái đình; chòi nghỉ; nhà mát

Ý nghĩa của 亭子

亭子 (tíng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái đình; chòi nghỉ; nhà mát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pavilion.

💡 Mẹo dùng: Kiến trúc nhỏ có mái, không tường, để nghỉ chân và ngắm cảnh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đình tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái đình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 亭子

公园里有一座古老的亭子。
Gōngyuán lǐ yǒu yī zuò gǔlǎo de tíngzi.
Trong công viên có một cái đình cổ.
下雨了,我们去亭子里躲雨。
Xiàyǔ le, wǒmen qù tíngzi lǐ duǒyǔ.
Trời mưa rồi, chúng ta vào đình trú mưa.

Từ liên quan