停泊
Hán Việt: đình bạc
停泊 (tíng bó) nghĩa là: neo đậu; cập bến
Ý nghĩa của 停泊
停泊 (tíng bó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là neo đậu; cập bến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to anchor; anchorage; mooring (of a ship).
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho tàu thuyền; xe cộ thì dùng 停放.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đình bạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "neo đậu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 停泊
几艘渔船停泊在岸边。
Jǐ sōu yúchuán tíngbó zài ànbiān.
Mấy chiếc thuyền cá neo đậu bên bờ.
那艘轮船停泊了三天。
Nà sōu lúnchuán tíngbó le sān tiān.
Con tàu đó đã neo đậu ba ngày.