完毕
Hán Việt: hoàn tất
完毕 (wán bì) nghĩa là: xong; kết thúc; hoàn tất
Ý nghĩa của 完毕
完毕 (wán bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xong; kết thúc; hoàn tất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to finish; to end; to complete.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng, đứng sau chủ ngữ, không mang tân ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn tất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 完毕
会议已经全部完毕。
Huìyì yǐjīng quánbù wánbì.
Cuộc họp đã kết thúc hoàn toàn.
准备工作现在完毕了。
Zhǔnbèi gōngzuò xiànzài wánbì le.
Công tác chuẩn bị bây giờ đã xong.