丸
Hán Việt: hoàn
丸 (wán) nghĩa là: viên; viên thuốc; viên tròn
Ý nghĩa của 丸
丸 (wán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là viên; viên thuốc; viên tròn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pill.
💡 Mẹo dùng: Ít dùng một mình; hay ghép: 药丸 thuốc viên, 鱼丸 chả cá viên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 丸
医生给他开了几种药丸。
Yīshēng gěi tā kāi le jǐ zhǒng yàowán.
Bác sĩ kê cho anh ấy mấy loại thuốc viên.
这种丸药每天吃两次。
Zhè zhǒng wányào měi tiān chī liǎng cì.
Loại thuốc viên này mỗi ngày uống hai lần.