人事
rén shì
Hán Việt: nhân sự

人事 (rén shì) nghĩa là: nhân sự; việc đời; chuyện người

Ý nghĩa của 人事

人事 (rén shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân sự; việc đời; chuyện người. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: human affairs; ways of the world; consciousness of the world.

💡 Mẹo dùng: 人事部 phòng nhân sự; 不省人事 bất tỉnh nhân sự.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhân sự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân sự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 人事

她在人事部工作。
Tā zài rénshìbù gōngzuò.
Cô ấy làm việc ở phòng nhân sự.
公司最近有很多人事变动。
Gōngsī zuìjìn yǒu hěn duō rénshì biàndòng.
Gần đây công ty có nhiều thay đổi về nhân sự.

Từ liên quan