维修
wéi xiū
Hán Việt: duy tu

维修 (wéi xiū) nghĩa là: bảo trì; sửa chữa; bảo dưỡng

Ý nghĩa của 维修

维修 (wéi xiū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo trì; sửa chữa; bảo dưỡng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: maintenance (of equipment); to protect and maintain.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho máy móc, nhà cửa; sửa đồ nhỏ trong khẩu ngữ nói 修.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "duy tu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo trì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 维修

师傅正在维修空调。
Shīfu zhèngzài wéixiū kōngtiáo.
Thợ đang sửa chữa máy điều hòa.
这台机器需要定期维修。
Zhè tái jīqì xūyào dìngqī wéixiū.
Cỗ máy này cần được bảo dưỡng định kỳ.

Từ liên quan