为难
Hán Việt: vi nan
为难 (wéi nán) nghĩa là: khó xử; ngại; làm khó dễ
Ý nghĩa của 为难
为难 (wéi nán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khó xử; ngại; làm khó dễ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feel embarrassed or awkward; to make things difficult (for someone); to find things difficult (to do or manage).
💡 Mẹo dùng: Làm tính từ là thấy khó xử; làm động từ là gây khó dễ cho ai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vi nan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khó xử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 为难
这件事让我很为难。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn wéinán.
Việc này khiến tôi rất khó xử.
你别故意为难他了。
Nǐ bié gùyì wéinán tā le.
Bạn đừng cố tình làm khó anh ấy nữa.