保卫
bǎo wèi
Hán Việt: bảo vệ

保卫 (bǎo wèi) nghĩa là: bảo vệ; giữ gìn; canh giữ

Ý nghĩa của 保卫

保卫 (bǎo wèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo vệ; giữ gìn; canh giữ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to defend; to safeguard.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho đối tượng lớn như 祖国, 和平; 保护 dùng rộng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bảo vệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo vệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 保卫

战士们保卫着国家的边疆。
Zhànshìmen bǎowèi zhe guójiā de biānjiāng.
Các chiến sĩ bảo vệ biên cương của Tổ quốc.
我们要保卫和平。
Wǒmen yào bǎowèi hépíng.
Chúng ta phải bảo vệ hòa bình.

Từ liên quan