无从
Hán Việt: vô tòng
无从 (wú cóng) nghĩa là: không biết bắt đầu từ đâu; không có cách nào
Ý nghĩa của 无从
无从 (wú cóng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là không biết bắt đầu từ đâu; không có cách nào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: not to have access; beyond one's authority or capability; sth one has no way of doing.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ hai âm tiết: 无从下手, 无从谈起.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vô tòng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không biết bắt đầu từ đâu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 无从
事情太多,我无从下手。
Shìqing tài duō, wǒ wúcóng xiàshǒu.
Việc quá nhiều, tôi không biết bắt đầu từ đâu.
这个问题我无从回答。
Zhè ge wèntí wǒ wúcóng huídá.
Câu hỏi này tôi không có cách nào trả lời.