无动于衷
wú dòng yú zhōng
Hán Việt: vô động vu trung

无动于衷 (wú dòng yú zhōng) nghĩa là: thờ ơ; dửng dưng; không mảy may xúc động

Ý nghĩa của 无动于衷

无动于衷 (wú dòng yú zhōng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là thờ ơ; dửng dưng; không mảy may xúc động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: aloof; indifferent; unconcerned.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ chê trách; đối tượng dẫn bằng 对: 对...无动于衷.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vô động vu trung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thờ ơ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 无动于衷

他对别人的痛苦无动于衷。
Tā duì biérén de tòngkǔ wú dòng yú zhōng.
Anh ta dửng dưng trước nỗi đau của người khác.
大家都着急,他却无动于衷。
Dàjiā dōu zháojí, tā què wú dòng yú zhōng.
Mọi người đều sốt ruột, còn anh ta thì thờ ơ.

Từ liên quan