昔日
xī rì
Hán Việt: tích nhật

昔日 (xī rì) nghĩa là: ngày xưa; thuở trước; ngày trước

Ý nghĩa của 昔日

昔日 (xī rì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngày xưa; thuở trước; ngày trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: formerly; in olden days.

💡 Mẹo dùng: Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng 从前 hoặc 以前.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tích nhật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngày xưa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 昔日

昔日的村庄变成了城市。
Xīrì de cūnzhuāng biànchéng le chéngshì.
Ngôi làng ngày xưa đã trở thành thành phố.
他很怀念昔日的时光。
Tā hěn huáiniàn xīrì de shíguāng.
Anh ấy rất nhớ những ngày tháng xưa kia.

Từ liên quan