牺牲
Hán Việt: hy sinh
牺牲 (xī shēng) nghĩa là: hy sinh; xả thân; đánh đổi
Ý nghĩa của 牺牲
牺牲 (xī shēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hy sinh; xả thân; đánh đổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sacrifice oneself; to lay down one's life; to do sth at the expense of.
💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ hy sinh tính mạng, vừa chỉ từ bỏ lợi ích vì người khác.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个牺牲, không phải 一牺牲. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hy sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hy sinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 牺牲
他为救孩子牺牲了自己。
Tā wèi jiù háizi xīshēng le zìjǐ.
Anh ấy đã hy sinh bản thân để cứu đứa bé.
父母为孩子牺牲了很多。
Fùmǔ wèi háizi xīshēng le hěn duō.
Cha mẹ đã hy sinh rất nhiều vì con cái.