衔接
Hán Việt: hàm tiếp
衔接 (xián jiē) nghĩa là: nối tiếp; kết nối; ăn khớp
Ý nghĩa của 衔接
衔接 (xián jiē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nối tiếp; kết nối; ăn khớp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to join together; to combine.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh chỗ nối giữa hai phần liền nhau, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hàm tiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nối tiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 衔接
两段公路衔接得很好。
Liǎng duàn gōnglù xiánjiē de hěn hǎo.
Hai đoạn đường nối với nhau rất khớp.
新旧课程要顺利衔接。
Xīn jiù kèchéng yào shùnlì xiánjiē.
Chương trình mới và cũ phải nối tiếp suôn sẻ.