纤维
xiān wéi
Hán Việt: tiêm duy

纤维 (xiān wéi) nghĩa là: sợi; chất xơ

Ý nghĩa của 纤维

纤维 (xiān wéi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sợi; chất xơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fiber.

💡 Mẹo dùng: Chữ 纤 ở đây đọc xiān, không đọc qiàn.
Lượng từ đi kèm: zhǒng
Đếm là 一种纤维, không phải 一纤维. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiêm duy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 纤维

蔬菜里含有丰富的纤维。
Shūcài lǐ hányǒu fēngfù de xiānwéi.
Trong rau có chứa nhiều chất xơ.
这种布是化学纤维做的。
Zhè zhǒng bù shì huàxué xiānwéi zuò de.
Loại vải này làm từ sợi hóa học.

Từ liên quan