应酬
Hán Việt: ứng thù
应酬 (yìng chou) nghĩa là: xã giao; tiếp khách; tiệc tùng giao tế
Ý nghĩa của 应酬
应酬 (yìng chou) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xã giao; tiếp khách; tiệc tùng giao tế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: social niceties; social interaction; a dinner party.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ, vừa là danh từ chỉ buổi gặp gỡ xã giao.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ứng thù" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xã giao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 应酬
他晚上有应酬,不回家吃饭。
Tā wǎnshàng yǒu yìngchou, bù huí jiā chīfàn.
Tối anh ấy có buổi xã giao, không về nhà ăn cơm.
我不太喜欢这样的应酬。
Wǒ bù tài xǐhuan zhèyàng de yìngchou.
Tôi không thích những buổi xã giao như thế.