销毁
Hán Việt: tiêu hủy
销毁 (xiāo huǐ) nghĩa là: tiêu hủy; thiêu hủy; hủy bỏ
Ý nghĩa của 销毁
销毁 (xiāo huǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu hủy; thiêu hủy; hủy bỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to destroy (by melting or burning); to obliterate.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh hủy bằng cách đốt hoặc nấu chảy cho mất hẳn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu hủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu hủy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 销毁
这些文件必须马上销毁。
Zhèxiē wénjiàn bìxū mǎshàng xiāohuǐ.
Những tài liệu này phải tiêu hủy ngay.
过期药品要及时销毁。
Guòqī yàopǐn yào jíshí xiāohuǐ.
Thuốc hết hạn phải tiêu hủy kịp thời.