效益
Hán Việt: hiệu ích
效益 (xiào yì) nghĩa là: hiệu quả; lợi ích; hiệu quả kinh tế
Ý nghĩa của 效益
效益 (xiào yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiệu quả; lợi ích; hiệu quả kinh tế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: benefit; effectiveness; efficiency.
💡 Mẹo dùng: 效益 nhấn mạnh lợi ích thu được; 效率 nhấn mạnh tốc độ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiệu ích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiệu quả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 效益
公司今年的经济效益不错。
Gōngsī jīnnián de jīngjì xiàoyì búcuò.
Hiệu quả kinh tế của công ty năm nay khá tốt.
我们要提高工作效益。
Wǒmen yào tígāo gōngzuò xiàoyì.
Chúng ta phải nâng cao hiệu quả công việc.