协会
Hán Việt: hiệp hội
协会 (xié huì) nghĩa là: hiệp hội; hội
Ý nghĩa của 协会
协会 (xié huì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiệp hội; hội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: an association; a society; 家[jiā].
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个协会, không phải 一协会. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiệp hội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiệp hội" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 协会
他是作家协会的会员。
Tā shì zuòjiā xiéhuì de huìyuán.
Ông ấy là hội viên hội nhà văn.
学校成立了书法协会。
Xuéxiào chénglì le shūfǎ xiéhuì.
Nhà trường đã thành lập hiệp hội thư pháp.