新娘
Hán Việt: tân nương
新娘 (xīn niáng) nghĩa là: cô dâu
Ý nghĩa của 新娘
新娘 (xīn niáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cô dâu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bride.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tân nương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cô dâu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 新娘
今天的新娘特别漂亮。
Jīntiān de xīnniáng tèbié piàoliang.
Cô dâu hôm nay đặc biệt xinh đẹp.
新娘手里捧着一束鲜花。
Xīnniáng shǒu lǐ pěng zhe yí shù xiānhuā.
Cô dâu cầm một bó hoa tươi trên tay.