心血
xīn xuè
Hán Việt: tâm huyết

心血 (xīn xuè) nghĩa là: tâm huyết; công sức; tâm sức bỏ ra

Ý nghĩa của 心血

心血 (xīn xuè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tâm huyết; công sức; tâm sức bỏ ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: heart's blood; expenditure (for some project); meticulous care.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 付出, 花费; không dùng theo nghĩa đen là máu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tâm huyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tâm huyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 心血

这本书是他多年的心血。
Zhè běn shū shì tā duōnián de xīnxuè.
Cuốn sách này là tâm huyết nhiều năm của ông ấy.
父母为孩子付出了很多心血。
Fùmǔ wèi háizi fùchūle hěn duō xīnxuè.
Cha mẹ đã bỏ ra rất nhiều tâm sức cho con cái.

Từ liên quan