心疼
xīn téng
Hán Việt: tâm đông

心疼 (xīn téng) nghĩa là: thương xót; xót xa; tiếc của

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 心疼

心疼 (xīn téng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thương xót; xót xa; tiếc của. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to love dearly; the pain of love.

💡 Mẹo dùng: Hai nghĩa: thương xót ai đó, và tiếc tiền tiếc của.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tâm đông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thương xót" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 心疼

妈妈很心疼生病的孩子。
Māma hěn xīnténg shēngbìng de háizi.
Mẹ rất xót con khi con bị ốm.
花这么多钱,我有点心疼。
Huā zhème duō qián, wǒ yǒudiǎn xīnténg.
Tiêu nhiều tiền như vậy, tôi hơi tiếc của.

Từ liên quan