心得
xīn dé
Hán Việt: tâm đắc

心得 (xīn dé) nghĩa là: điều tâm đắc; kinh nghiệm rút ra; cảm nhận thu hoạch được

Ý nghĩa của 心得

心得 (xīn dé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều tâm đắc; kinh nghiệm rút ra; cảm nhận thu hoạch được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: knowledge gained.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 学习/工作 và động từ 谈, 写, 交流.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个心得, không phải 一心得. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tâm đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều tâm đắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 心得

请谈谈你的学习心得。
Qǐng tántan nǐ de xuéxí xīndé.
Mời bạn nói về những điều tâm đắc khi học.
他写了一篇工作心得。
Tā xiěle yī piān gōngzuò xīndé.
Anh ấy đã viết một bài về kinh nghiệm làm việc.

Từ liên quan