xiù
Hán Việt: tú

绣 (xiù) nghĩa là: thêu; đồ thêu

Ý nghĩa của

(xiù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thêu; đồ thêu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to embroider; embroidery.

💡 Mẹo dùng: Kết cấu thường gặp: 在…上绣…; 刺绣 là nghệ thuật thêu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

奶奶在手帕上绣了一朵花。
Nǎinai zài shǒupà shàng xiùle yī duǒ huā.
Bà thêu một bông hoa lên chiếc khăn tay.
这条裙子上绣着漂亮的花纹。
Zhè tiáo qúnzi shàng xiùzhe piàoliang de huāwén.
Trên chiếc váy này thêu những hoa văn rất đẹp.

Từ liên quan