许可
Hán Việt: hứa khả
许可 (xǔ kě) nghĩa là: cho phép; chuẩn y; sự cho phép
Ý nghĩa của 许可
许可 (xǔ kě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cho phép; chuẩn y; sự cho phép. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to allow; to permit.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 允许; 许可证 là giấy phép.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hứa khả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cho phép" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 许可
没有老师的许可不能离开教室。
Méiyǒu lǎoshī de xǔkě bùnéng líkāi jiàoshì.
Không có phép của giáo viên thì không được rời lớp.
公司许可他在家办公。
Gōngsī xǔkě tā zài jiā bàngōng.
Công ty cho phép anh ấy làm việc tại nhà.