需求
Hán Việt: nhu cầu
需求 (xū qiú) nghĩa là: nhu cầu; sức cầu (kinh tế)
Ý nghĩa của 需求
需求 (xū qiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhu cầu; sức cầu (kinh tế). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: requirement; demand (economics).
💡 Mẹo dùng: Đi với 满足, 适应; cặp kinh tế học là 供给与需求 (cung và cầu).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhu cầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhu cầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 需求
市场对这种产品的需求很大。
Shìchǎng duì zhè zhǒng chǎnpǐn de xūqiú hěn dà.
Thị trường có nhu cầu rất lớn với loại sản phẩm này.
我们要满足顾客的需求。
Wǒmen yào mǎnzú gùkè de xūqiú.
Chúng ta phải đáp ứng nhu cầu của khách hàng.