旋律
Hán Việt: toàn luật
旋律 (xuán lǜ) nghĩa là: giai điệu; nhạc điệu
Ý nghĩa của 旋律
旋律 (xuán lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giai điệu; nhạc điệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: melody; rhythm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "toàn luật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giai điệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 旋律
这首歌的旋律很优美。
Zhè shǒu gē de xuánlǜ hěn yōuměi.
Giai điệu của bài hát này rất du dương.
我一听这段旋律就想起童年。
Wǒ yī tīng zhè duàn xuánlǜ jiù xiǎngqǐ tóngnián.
Tôi cứ nghe đoạn giai điệu này là nhớ tuổi thơ.