循环
Hán Việt: tuần hoàn
循环 (xún huán) nghĩa là: tuần hoàn; lặp lại theo chu kỳ; xoay vòng
Ý nghĩa của 循环
循环 (xún huán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuần hoàn; lặp lại theo chu kỳ; xoay vòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cycle; to circulate; circle.
💡 Mẹo dùng: 恶性循环 là vòng luẩn quẩn tai hại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuần hoàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuần hoàn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 循环
血液在身体里不断循环。
Xuèyè zài shēntǐ lǐ bùduàn xúnhuán.
Máu tuần hoàn không ngừng trong cơ thể.
四季循环,年复一年。
Sìjì xúnhuán, nián fù yī nián.
Bốn mùa xoay vòng, năm này qua năm khác.