循序渐进
Hán Việt: tuần tự tiệm tiến
循序渐进 (xún xù jiàn jìn) nghĩa là: tuần tự từng bước; tiến dần theo trình tự
Ý nghĩa của 循序渐进
循序渐进 (xún xù jiàn jìn) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuần tự từng bước; tiến dần theo trình tự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in sequence; step by step (idiom); to make steady progress incrementally.
💡 Mẹo dùng: Thường nói về cách học, cách dạy; trái với 急于求成.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuần tự tiệm tiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuần tự từng bước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 循序渐进
学习外语要循序渐进。
Xuéxí wàiyǔ yào xúnxùjiànjìn.
Học ngoại ngữ phải tiến dần từng bước.
老师讲得循序渐进,很好懂。
Lǎoshī jiǎng de xúnxùjiànjìn, hěn hǎo dǒng.
Thầy giảng theo trình tự từng bước nên rất dễ hiểu.