熏陶
Hán Việt: huân đào
熏陶 (xūn táo) nghĩa là: hun đúc; thấm nhuần dần; ảnh hưởng lâu dài
Ý nghĩa của 熏陶
熏陶 (xūn táo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hun đúc; thấm nhuần dần; ảnh hưởng lâu dài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to seep in; to influence; to nurture.
💡 Mẹo dùng: Chỉ ảnh hưởng tốt, từ từ, thường dùng 受到…的熏陶.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "huân đào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hun đúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 熏陶
他从小受到音乐的熏陶。
Tā cóngxiǎo shòudào yīnyuè de xūntáo.
Anh ấy được hun đúc bởi âm nhạc từ nhỏ.
好的家庭环境熏陶着孩子。
Hǎo de jiātíng huánjìng xūntáozhe háizi.
Môi trường gia đình tốt đang hun đúc nên đứa trẻ.