巡逻
Hán Việt: tuần la
巡逻 (xún luó) nghĩa là: tuần tra; đi tuần
Ý nghĩa của 巡逻
巡逻 (xún luó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuần tra; đi tuần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to patrol (police; army or navy).
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là công an, quân đội, bảo vệ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuần la" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuần tra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 巡逻
警察在街上巡逻。
Jǐngchá zài jiē shàng xúnluó.
Cảnh sát đi tuần trên phố.
士兵每天夜里巡逻两次。
Shìbīng měitiān yèlǐ xúnluó liǎng cì.
Người lính mỗi đêm đi tuần hai lần.